Phép dịch "prometer" thành Tiếng Việt

hứa, thề, báo trước là các bản dịch hàng đầu của "prometer" thành Tiếng Việt.

prometer verb ngữ pháp

prometer (algo a alguém) (ii)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • hứa

    verb

    Eu prometo que não farei isso de novo.

    Tôi xin hứa tôi sẽ không làm vậy nữa.

  • thề

    verb

    Eles tiveram de prometer seguir as leis do México.

    Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico.

  • báo trước

  • cam kết

    verb

    Prove a si mesmo e prometo meu apoio.

    Hãy chứng minh bản thân và ta sẽ cam kết hỗ trợ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prometer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch