Phép dịch "programadora" thành Tiếng Việt
lập trình viên là bản dịch của "programadora" thành Tiếng Việt.
programadora
noun
feminine
ngữ pháp
-
lập trình viên
nounAgora, algumas pessoas a chamam de a primeira programadora.
Một số người gọi cô là lập trình viên đầu tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " programadora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "programadora" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ lập lịch nhiệm vụ
-
lập trình viên · người phát triển
Thêm ví dụ
Thêm