Phép dịch "pote" thành Tiếng Việt
nồi là bản dịch của "pote" thành Tiếng Việt.
pote
noun
masculine
ngữ pháp
-
nồi
nounE colocamos um pote com água em cima.
Rồi đặt 1 cái nồi nước to lên trên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pote"
Các cụm từ tương tự như "pote" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưa như trút · mưa xối xả
-
Kiến mật
Thêm ví dụ
Thêm