Phép dịch "oferta" thành Tiếng Việt
đặt giá, thầu là bản dịch của "oferta" thành Tiếng Việt.
oferta
noun
feminine
ngữ pháp
Oferta ou proposta de fornecimento de mercadorias e/ou serviços em resposta à licitação aberta por um órgão governamental.
-
đặt giá, thầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oferta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oferta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiếp quản
-
Phát hành lần đầu ra công chúng
-
Nguyên lý cung - cầu
Thêm ví dụ
Thêm