Phép dịch "nascente" thành Tiếng Việt

phương đông, Mạch nước, mạch nước là các bản dịch hàng đầu của "nascente" thành Tiếng Việt.

nascente adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • phương đông

    proper

    7 Quem seria despertado do nascente, de regiões orientais?

    7 Ai là người được dấy lên từ phương đông?

  • Mạch nước

    " Fonte turvada e nascente poluída é o justo que se amedronta na frente do ímpio. "

    " Mạch nước bị khuấy đục, suối nước ra nhơ uế, thế đó, người công chính xiêu vẹo trước quân gian ác. "

  • mạch nước

    " Fonte turvada e nascente poluída é o justo que se amedronta na frente do ímpio. "

    " Mạch nước bị khuấy đục, suối nước ra nhơ uế, thế đó, người công chính xiêu vẹo trước quân gian ác. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nascente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nascente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch