Phép dịch "namorado" thành Tiếng Việt
bạn trai, người yêu là các bản dịch hàng đầu của "namorado" thành Tiếng Việt.
namorado
noun
masculine
ngữ pháp
Pessoa com a qual tem-se uma relação amorosa. [..]
-
bạn trai
nounNão, ele não é o meu novo namorado.
Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
-
người yêu
nounEle voltou para a namorada e para o filho, ao menos isso.
Anh ấy đã quay lại với người yêu và con của mình, chuyện là vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " namorado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "namorado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngày Valentine · ngày lễ Tình Nhân
-
bạn gái · người yêu
-
bạn gái · người yêu
Thêm ví dụ
Thêm