Phép dịch "modelo" thành Tiếng Việt

mô hình toán học, người mẫu, mẫu là các bản dịch hàng đầu của "modelo" thành Tiếng Việt.

modelo noun masculine ngữ pháp

Pessoa que serve de tema para uma obra de arte ou moda, usualmente sob a forma de fotografia mas também pintura ou desenho. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • mô hình toán học

  • người mẫu

    Ela é modelo e, creia, está fazendo um enorme sucesso.

    Cổ là một người mẫu, tin hay không, và là một con người chán ngắt.

  • mẫu

    noun

    Você não sente falta de tudo isso com esses modelos de tecidos?

    Liệu bạn có thiếu sót tất cả những điều đó với những mẫu mô cấy này?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuôn
    • dưỡng
    • Người mẫu
    • bản mẫu
    • khuôn mẫu
    • tiêu bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modelo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Modelo proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • mô hình

    Modelar, eles tentavam modelar o tempo todo. Eles sempre estavam modelando coisas.

    Dựng mô hình, họ cố dựng mô hình mọi lúc. Họ luôn luôn mô hình hóa các thứ.

Các cụm từ tương tự như "modelo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modelo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch