Phép dịch "melhor" thành Tiếng Việt

tốt hơn, khá hơn, khoẻ hơn là các bản dịch hàng đầu của "melhor" thành Tiếng Việt.

melhor adjective adverb masculine ngữ pháp

Forma superlativa de bom. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • tốt hơn

    adjective

    Forma comparativa de bom.

    A câmera que você comprou é melhor que a minha.

    Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.

  • khá hơn

    adjective

    Qualquer coisa é melhor que aquele bar natalício.

    Dẫu sao cũng còn khá hơn quầy bar đó.

  • khoẻ hơn

    adjective

    Posso fazer estas pessoas sentirem-se melhores e aguentarem um pouco mais.

    Bố có thể khiến họ thấy khoẻ hơn và gắng thêm một chút nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoẻ hơn well
    • tốt nhất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " melhor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "melhor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "melhor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch