Phép dịch "melhor" thành Tiếng Việt
tốt hơn, khá hơn, khoẻ hơn là các bản dịch hàng đầu của "melhor" thành Tiếng Việt.
melhor
adjective
adverb
masculine
ngữ pháp
Forma superlativa de bom. [..]
-
tốt hơn
adjectiveForma comparativa de bom.
A câmera que você comprou é melhor que a minha.
Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.
-
khá hơn
adjectiveQualquer coisa é melhor que aquele bar natalício.
Dẫu sao cũng còn khá hơn quầy bar đó.
-
khoẻ hơn
adjectivePosso fazer estas pessoas sentirem-se melhores e aguentarem um pouco mais.
Bố có thể khiến họ thấy khoẻ hơn và gắng thêm một chút nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoẻ hơn well
- tốt nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melhor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "melhor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu thủ xuất sắc nhất Nam Mỹ
-
Giải Oscar cho đạo diễn xuất sắc nhất
-
Giải Oscar cho phim hoạt hình hay nhất
-
Giải Oscar cho nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất
-
Giải Oscar cho nam diễn viên chính xuất sắc nhất
-
Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FIFA
-
Giải Oscar cho phim ngoại ngữ hay nhất
-
Giải Oscar cho nam diễn viên phụ xuất sắc nhất
Thêm ví dụ
Thêm