Phép dịch "mata" thành Tiếng Việt

rừng là bản dịch của "mata" thành Tiếng Việt.

mata noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • rừng

    noun

    Esse assassino seqüestra suas vítimas em lugares públicos e as deixa nas matas.

    Tên sát nhân này bắt cóc nạn nhân từ nơi công cộng, bỏ họ trong rừng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mata proper
+ Thêm

"Mata" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mata trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mata"

Các cụm từ tương tự như "mata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch