Phép dịch "marido" thành Tiếng Việt

chồng, Chồng là các bản dịch hàng đầu của "marido" thành Tiếng Việt.

marido noun verb masculine ngữ pháp

Parceiro masculino num matrimónio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Parceiro masculino num matrimónio.

    Aquela mulher sempre traía o seu marido.

    Người đàn bà ấy chẳng lúc nào ăn ở chung thủy với chồng mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Marido
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Chồng

    Aquela mulher sempre traía o seu marido.

    Người đàn bà ấy chẳng lúc nào ăn ở chung thủy với chồng mình.

Thêm

Bản dịch "marido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch