Phép dịch "mancha" thành Tiếng Việt
nốt ruồi, Manche là các bản dịch hàng đầu của "mancha" thành Tiếng Việt.
mancha
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
nốt ruồi
nounO que tem uma mancha na cara?
Trên mặt anh ta có cái nốt ruồi như quả cầu băng ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mancha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mancha
proper
feminine
ngữ pháp
-
Manche
Mancha (departamento)
Cruzou a nado o Canal da Mancha no tempo recorde de treze horas e vinte minutos.
Em ấy đã bơi ngang Biển Manche với kỷ lục là 13 giờ 20 phút.
Các cụm từ tương tự như "mancha" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
eo biển manche
-
vết đen Mặt Trời · vết đen mặt trời
-
eo biển Manche
-
Đôn Kihôtê
-
Vết Đỏ Lớn
-
Vết đen Mặt Trời
-
Turtur afer
-
Biển Manche · eo biển Manche
Thêm ví dụ
Thêm