Phép dịch "manada" thành Tiếng Việt

đàn, bầy là các bản dịch hàng đầu của "manada" thành Tiếng Việt.

manada noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • đàn

    noun

    Fico feliz por não ter sido adicionado à minha manada.

    Ta vui mừng ta không thêm nó vào đàn của mình.

  • bầy

    noun

    Alguém paciente, que espera aquele que se separa da manada.

    Người kiên nhẫn chờ con mồi tách khỏi bầy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "manada" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "manada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch