Phép dịch "mamilo" thành Tiếng Việt

Núm vú, núm vú là các bản dịch hàng đầu của "mamilo" thành Tiếng Việt.

mamilo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Núm vú

    Os mamilos da minha mãe eram do tamanho de um negresco.

    Núm vú của bà ấy to cỡ con sao biển.

  • núm vú

    noun

    Tal como não sei porque decidiu dar mamilos aos homens.

    Còn có gì hơn ngoài việc tôi biết tại sao ông ấy cho đàn ông núm vú.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mamilo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mamilo"

Thêm

Bản dịch "mamilo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch