Phép dịch "ler" thành Tiếng Việt
đọc là bản dịch của "ler" thành Tiếng Việt.
ler
verb
ngữ pháp
-
đọc
verbSe você ler esta frase, se tornará cego.
Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
LER
noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"LER" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LER trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ler"
Các cụm từ tương tự như "ler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thay đổi chưa được đọc
-
Đông Âu
-
đông timor
-
Lý Bạch
-
Đông Timor
-
Hướng Đông · hướng đông · phía đông · phương đông · đông
-
đông
-
Lý Tư
Thêm ví dụ
Thêm