Phép dịch "layout" thành Tiếng Việt
bố trí là bản dịch của "layout" thành Tiếng Việt.
layout
noun
masculine
ngữ pháp
-
bố trí
Com sua experiência em artes gráficas, ele melhorou o design e o layout do guia.
Với con mắt lành nghề ấn loát, ông đã cải tiến đồ họa và cách bố trí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " layout " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "layout" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bố trí trang
-
bố trí bàn phím
-
kiểu cách bố trí
-
bảng bố trí
-
bố trí trang
-
Xem trước Bố trí
-
bố trí mục
Thêm ví dụ
Thêm