Phép dịch "lavada" thành Tiếng Việt
giặt giũ, giặt giạ là các bản dịch hàng đầu của "lavada" thành Tiếng Việt.
lavada
verb
-
giặt giũ
Nunca teve que cozinhar, lavar ou cuidar da casa em toda a sua vida.
Trong đời con chưa bao giờ phải nấu ăn hay giặt giũ hay dọn dẹp nhà cửa.
-
giặt giạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lavada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lavada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hang động dung nham
-
Dung nham
-
rửa xe
-
máy giặt
-
giặt · rửa
-
dung nham · lava · macma · 熔岩
-
Máy giặt · máy giặt
-
giặt · rửa
Thêm ví dụ
Thêm