Phép dịch "laser" thành Tiếng Việt
la-de, Laser, laser là các bản dịch hàng đầu của "laser" thành Tiếng Việt.
laser
noun
masculine
ngữ pháp
-
la-de
nounE fazia software para scaners de laser visuais.
Và tôi đang viết phần mềm cho máy quét la-de thị giác
-
Laser
O Danny gere o negócio do laser tag.
Danny quản trò Laser Tag.
-
laser
Usamos laser para tudo, desde cirurgia ocular até para cortar metal.
Chúng ta sử dụng laser cho mọi thứ từ phẫu thuật mắt đến cắt kim loại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "laser"
Các cụm từ tương tự như "laser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Làm mát bằng laser
-
Con trỏ laser
-
Diod laser
-
Máy in laser
Thêm ví dụ
Thêm