Phép dịch "gravidez" thành Tiếng Việt

sự có thai, có thai, thai nghén là các bản dịch hàng đầu của "gravidez" thành Tiếng Việt.

gravidez noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • sự có thai

  • có thai

    noun

    O teste de gravidez da paciente deu positivo, porque ela está grávida.

    Bệnh nhân xét nghiệm dương tính với có thai là bởi vì bệnh nhân có thai.

  • thai nghén

    Li livros sobre a gravidez e o parto.

    Con đọc nhiều sách về thai nghén và khi sinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravidez " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gravidez" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gravidez" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch