Phép dịch "grama" thành Tiếng Việt

gam, cỏ, g là các bản dịch hàng đầu của "grama" thành Tiếng Việt.

grama noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • gam

    noun

    Meu pó pode dar, no mínimo, 120 o grama.

    Mày có thể chế biến lại và vẫn kiếm được 120 đô một gam.

  • cỏ

    noun

    Chamamos isso de mover um elefante pela grama.

    Ta gọi đây là chiêu voi xoắn cỏ để ăn.

  • g

    Uma bola de basquete pesa entre 550 e 650 gramas.

    Một quả bóng rổ nặng từ 550 đến 650g.

  • bãi cỏ

    noun

    Eles são como a suave neblina sobre as plantas e como um leve chuvisco sobre a grama.

    Chúng giống như màn sương mỏng phủ trên thao môc, và trân mưa rào nhẹ trên bãi cỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch