Phép dịch "flor" thành Tiếng Việt
hoa, bông, 花 là các bản dịch hàng đầu của "flor" thành Tiếng Việt.
flor
noun
feminine
ngữ pháp
Estrutura reprodutiva de plantas angiospermas, que consistem de estames e carpelos cercados de pétalas e sépalas, sendo tudo sustentado num receptáculo.
-
hoa
nounDe 1 (órgão sexual de angiospermas)
Eu tenho muitas flores.
Tôi rất yêu hoa.
-
bông
nounTalvez a garota com outro vaso de flor.
Có thể là cô gái với một chậu bông khác.
-
花
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Flor
-
Hoa
properVejo uma flor em cima da escrivaninha.
Tôi nhìn thấy một bông hoa ở trên bàn.
Hình ảnh có "flor"
Các cụm từ tương tự như "flor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Topaza pella
-
chậu hoa
-
họ chim ruồi
-
hoa bách hợp
-
hoa anh đào
-
chậu hoa
-
Avocettula recurvirostris
-
Trăm hoa đua nở
Thêm ví dụ
Thêm