Phép dịch "fita" thành Tiếng Việt
ruy-băng là bản dịch của "fita" thành Tiếng Việt.
fita
noun
feminine
ngữ pháp
-
ruy-băng
nounVocê passou o tempo todo brincando com um pedaço de fita.
Chú chỉ dành cả ngày chơi với mấy mảnh ruy băng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fita " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fita
Fita (cirílico)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fita" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fita trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "fita" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Băng điện báo
-
Băng dính
-
mặt Mobius
-
Cassette
-
Demo
-
băng dính
Thêm ví dụ
Thêm