Phép dịch "ficha" thành Tiếng Việt

xèng, vé là các bản dịch hàng đầu của "ficha" thành Tiếng Việt.

ficha noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • xèng

    noun

    Zé, dê uma ficha para ele.

    Ze, đưa cho nó ít xèng khác.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ficha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ficha"

Các cụm từ tương tự như "ficha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ficha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch