Phép dịch "fezes" thành Tiếng Việt
phân, Phân, chất lắng là các bản dịch hàng đầu của "fezes" thành Tiếng Việt.
fezes
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
phân
nounNão, se adicionares a amostra de fezes, que deu negativa para o C. jejuni.
Không, nếu như xét đến mẫu phân không chứa vi khuẩn Campylobacter jejuni.
-
Phân
chất thải từ hệ tiêu hóa của động vật và người
As fezes do elefante mostram falta total de boro.
Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.
-
chất lắng
-
cặn
nounQue fez frente à sujeira os cachorros, aos fracassados, a todo esse lixo.
Người đứng lên chống lại lũ cặn bã, chó má, dơ bẩn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fezes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm