Phép dịch "ferro" thành Tiếng Việt
sắt, sát, bàn là là các bản dịch hàng đầu của "ferro" thành Tiếng Việt.
ferro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sắt
nounUma ponte de estrada de ferro já está em construção por cima do rio.
Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.
-
sát
nounParece que o assassino se divertiu com ferro em brasa.
Có vẻ tên sát nhân thích để lại một phong ấn đây mà.
-
bàn là
nounEle tinha alzheimer, e recentemente queimara sua orelha tentando atender o ferro de passar.
Ông cũng bị bệnh Alzheimer và mới đây ông đã đốt tai mình, khi cố gắng trả lời điện thoại bằng cái bàn là.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bàn ủi
- Sắt
- neo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ferro"
Các cụm từ tương tự như "ferro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường sắt khổ hẹp
-
bàn là · bàn ủi
-
bàn là · bàn ủi
-
Gang · gang
-
bức màn sắt
-
Sắt (II) clorua · Sắt (III) clorua
-
bức màn sắt
-
Sắt · Ôxít sắt
Thêm ví dụ
Thêm