Phép dịch "feliz" thành Tiếng Việt

mừng, hạnh phúc, sướng là các bản dịch hàng đầu của "feliz" thành Tiếng Việt.

feliz adjective ngữ pháp

feliz (pessoa) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • mừng

    adjective

    Que tem um sentimento de satisfação, gozo ou bem-estar, muitas vezes proveniente de uma situação positiva ou um conjunto de circunstâncias.

    Feliz Dia Internacional da Mulher!

    Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

  • hạnh phúc

    adjective

    Que tem um sentimento de satisfação, gozo ou bem-estar, muitas vezes proveniente de uma situação positiva ou um conjunto de circunstâncias.

    Ela é pobre, mas é feliz.

    Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.

  • sướng

    adjective

    Feliz o homem que encontra uma boa esposa.

    Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sung sướng
    • may mắn
    • vui lòng
    • may
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feliz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Feliz proper
+ Thêm

"Feliz" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Feliz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "feliz" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Số may mắn
  • Chúc Mừng Nǎm Mới · Cung Chúc Tân Niên · Cung Chúc Tân Xuân · chúc mừng năm mới · mừng tuổi
  • chúc mừng sinh nhật
  • chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
  • Đêm Thánh Vô Cùng
  • Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
  • chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
Thêm

Bản dịch "feliz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch