Phép dịch "fazer" thành Tiếng Việt
làm, thực hiện, có là các bản dịch hàng đầu của "fazer" thành Tiếng Việt.
fazer
verb
ngữ pháp
-
làm
verbEu falei com ele em inglês, mas não consegui fazer que ele me entendesse.
Tôi đã nói với ông ấy bằng tiếng Anh, nhưng tôi đã không làm ông ấy hiểu tôi.
-
thực hiện
verbPodes fazer isso a partir de fora.
Bạn có thể thực hiện từ bên ngoài.
-
có
verbPoderia me fazer um favor?
Bạn có vui lòng giúp tôi một việc không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fazer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fazer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dọa dẫm · dọa phát giác · dọa tố giác · đe dọa
-
sao lưu
-
khúm núm · khấu đầu · quỳ lạy · quỵ luỵ
-
kiểm xuất
-
tải lên
-
Reita Faria
-
Romário
-
sao lưu
Thêm ví dụ
Thêm