Phép dịch "fazer" thành Tiếng Việt

làm, thực hiện, có là các bản dịch hàng đầu của "fazer" thành Tiếng Việt.

fazer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • làm

    verb

    Eu falei com ele em inglês, mas não consegui fazer que ele me entendesse.

    Tôi đã nói với ông ấy bằng tiếng Anh, nhưng tôi đã không làm ông ấy hiểu tôi.

  • thực hiện

    verb

    Podes fazer isso a partir de fora.

    Bạn có thể thực hiện từ bên ngoài.

  • verb

    Poderia me fazer um favor?

    Bạn vui lòng giúp tôi một việc không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fazer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fazer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fazer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch