Phép dịch "faro" thành Tiếng Việt

hải đăng là bản dịch của "faro" thành Tiếng Việt.

faro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • hải đăng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Faro proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Faro" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Faro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "faro"

Thêm

Bản dịch "faro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch