Phép dịch "factura" thành Tiếng Việt

hóa đơn là bản dịch của "factura" thành Tiếng Việt.

factura noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • hóa đơn

    noun common

    Como é que abro os ficheiros das facturas?

    Làm sao mở các tệp tin hóa đơn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " factura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "factura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch