Phép dịch "esposa" thành Tiếng Việt

vợ, người vợ, chồng là các bản dịch hàng đầu của "esposa" thành Tiếng Việt.

esposa noun feminine ngữ pháp

Uma mulher casada.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • vợ

    noun

    Feliz o homem que encontra uma boa esposa.

    Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.

  • người vợ

    noun

    Feliz o homem que encontra uma boa esposa.

    Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.

  • chồng

    noun

    O esposo de Marie a maltratava.

    Chồng của Mary quấy rầy cô ta

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà
    • phu nhân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esposa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esposa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esposa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch