Phép dịch "escola" thành Tiếng Việt
trường, trường học, trường phái là các bản dịch hàng đầu của "escola" thành Tiếng Việt.
escola
noun
feminine
ngữ pháp
Uma instituição ou edifício onde crianças ou jovens recebem educação.
-
trường
nounEla está pensando em fazer alguns cursos em uma escola de culinária.
Chị ấy tính chuyện theo vài khóa học tại một trường dạy nấu ăn.
-
trường học
nounVocê gosta da escola?
Cậu có thích trường học không?
-
trường phái
nounPor séculos, o termo se referia a uma escola de filósofos.
Trong nhiều thế kỷ, nó được dùng để chỉ một trường phái triết học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "escola"
Các cụm từ tương tự như "escola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trường Đại học kỹ thuật
-
trường · trường đại học · đại học
-
trường công lập
-
Tư thục
-
Dòng La San
-
Trường Chúa Nhật
-
Hogwarts
-
Chủ nghĩa ngụy biện
Thêm ví dụ
Thêm