Phép dịch "dias" thành Tiếng Việt
ngày là bản dịch của "dias" thành Tiếng Việt.
dias
noun
ngữ pháp
-
ngày
nounAlgum dia eu vou correr como o vento.
Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dias " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dias" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
halloween
-
ngày ánh sáng
-
lễ Các Đẳng
-
Ngày ANZAC
-
lễ Tạ ơn
-
ngày nghỉ
-
lễ Các Thánh · ngày lễ Các Thánh
-
ban ngày · ngày
Thêm ví dụ
Thêm