Phép dịch "declinar" thành Tiếng Việt

đi, ngớt, bớt là các bản dịch hàng đầu của "declinar" thành Tiếng Việt.

declinar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • đi

    verb

    Por outro lado, a produtividade esta declinando

    Mặt khác, sản lượng lại đi xuống

  • ngớt

  • bớt

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đỡ
    • ram
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " declinar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "declinar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch