Phép dịch "cor" thành Tiếng Việt
màu, màu sắc là các bản dịch hàng đầu của "cor" thành Tiếng Việt.
cor
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Uma propriedade das coisas que resulta da luz por elas reflectidas, transmitidas ou emitidas, causando esta luz uma sensação visual dependente dos seus comprimentos de onda.
-
màu
nounUma propriedade das coisas que resulta da luz por elas reflectidas, transmitidas ou emitidas, causando esta luz uma sensação visual dependente dos seus comprimentos de onda.
Que cor você prefere?
Cậu thích màu nào hơn?
-
màu sắc
nounpercepção visual [..]
A tundra resplandece de cores e toda a paisagem é transformada.
Cả lãnh nguyên rực rỡ với màu sắc và toàn bộ vùng đất đang được biến đổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cor"
Các cụm từ tương tự như "cor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mầu tiền cảnh
-
mô hình không gian mầu
-
Màu da
-
tách mầu
-
mầu tương tự
-
Bệnh tâm phế
-
Màu tích
-
hộp mầu
Thêm ví dụ
Thêm