Phép dịch "coco" thành Tiếng Việt
dừa, Đảo Cocos là các bản dịch hàng đầu của "coco" thành Tiếng Việt.
coco
noun
masculine
ngữ pháp
-
dừa
nounOs meus interesses não se limitam a bolo de coco.
Tôi có các sở thích khác ngoài bánh dừa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Coco
Coco (Costa Rica)
-
Đảo Cocos
Coco (Costa Rica)
Ilhas Cocos (Keeling) Name
Đảo Cocos (Keeling) Name
Hình ảnh có "coco"
Các cụm từ tương tự như "coco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước cốt dừa
-
nước cốt dừa
-
Than cốc
-
Coco Chanel
-
Dầu dừa
-
Nước dừa
-
coca-cola
-
Quần đảo Cocos
Thêm ví dụ
Thêm