Phép dịch "chama" thành Tiếng Việt
ngọn lửa là bản dịch của "chama" thành Tiếng Việt.
chama
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
ngọn lửa
Acho que te apaixonaste pelas chamas a dançarem à tua volta.
Ta nghĩ ngươi đã yêu cảnh ngọn lửa nhảy nhót xung quanh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chama" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị · gọi · gọi là
-
chờ gọi
-
Súng phun lửa · súng phun lửa
-
xin gọi cảnh sát
-
nháy nháy
-
cuộc gọi, gọi · gọi
-
nhích
-
quay số gọi đi
Thêm ví dụ
Thêm