Phép dịch "chama" thành Tiếng Việt

ngọn lửa là bản dịch của "chama" thành Tiếng Việt.

chama noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • ngọn lửa

    Acho que te apaixonaste pelas chamas a dançarem à tua volta.

    Ta nghĩ ngươi đã yêu cảnh ngọn lửa nhảy nhót xung quanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch