Phép dịch "cano" thành Tiếng Việt
nòng là bản dịch của "cano" thành Tiếng Việt.
cano
noun
masculine
ngữ pháp
-
nòng
nounTem de ser leve e de cano curto.
Nó phải rất nhẹ và phải có một cái nòng ngắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mia · mía
-
Mía
-
lau
-
lau
-
lau
Thêm ví dụ
Thêm