Phép dịch "calvice" thành Tiếng Việt

hói đầu là bản dịch của "calvice" thành Tiếng Việt.

calvice noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • hói đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calvice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calvice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch