Phép dịch "cabelo" thành Tiếng Việt
tóc, Lông là các bản dịch hàng đầu của "cabelo" thành Tiếng Việt.
cabelo
noun
masculine
ngữ pháp
-
tóc
nounTom tentou convencer Mary a pintar seu cabelo de vermelho.
Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cabelo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cabelo
-
Lông
filamento de proteínas que cresce a partir de folículos encontrados na derme ou pele; uma das características definidoras dos mamíferos. O corpo humano é principalmente coberto de folículos que produzem cabos finos e finos de vellus
Você não conseguiu achar nenhum homem sem cabelos?
Anh không tìm đuợc nguời nào không có lông sao?
Hình ảnh có "cabelo"
Các cụm từ tương tự như "cabelo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kéo xén tóc
-
Duỗi tóc
-
Máy sấy tóc
Thêm ví dụ
Thêm