Phép dịch "burro" thành Tiếng Việt
lừa, người ngu, con lừa là các bản dịch hàng đầu của "burro" thành Tiếng Việt.
burro
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
lừa
nounEle nos falou sobre os burros da aldeia.
Anh ta cứ lải nhải về mấy người bán lừa trong làng.
-
người ngu
nounE eu disse: "Bem, é assim que sabemos que só gente meio burra faz isso."
Và tôi nói rằng, "Vâng, đó là lý do chỉ có người ngu mới theo nghề này."
-
con lừa
nounPodemos nos arranjar com dois burros de carga e outros dois para montar.
Chúng ta có thể đi bằng hai con lừa thồ và hai con để cỡi.
-
con lùa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " burro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Burro
Burro (Shrek)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Burro" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Burro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "burro"
Thêm ví dụ
Thêm