Phép dịch "bom" thành Tiếng Việt

tốt, hay, giỏi là các bản dịch hàng đầu của "bom" thành Tiếng Việt.

bom adjective interjection ngữ pháp

Com qualidades desejadas ou positivas

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • tốt

    adjective

    Seu artigo tem alguns erros mas, no geral, está muito bom.

    Bài luận của bạn có vài lỗi, nhưng tổng thể thì làm rất tốt.

  • hay

    adjective

    Não é bom conhecer alguém com a cabeça enfiada na privada.

    Gặp nhau kiểu này thật không hay khi mà nửa cái đầu đang ở trong toilet.

  • giỏi

    adjective

    Ele é bom em biologia.

    giỏi môn sinh vật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuyệt
    • ngon
    • được
    • khá
    • ổn
    • OK
    • đâu vào đấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch