Phép dịch "bolo" thành Tiếng Việt
bánh, bánh ga tô, bánh ngọt là các bản dịch hàng đầu của "bolo" thành Tiếng Việt.
bolo
noun
masculine
ngữ pháp
De 1 (massa de farinha e outros ingredientes) [..]
-
bánh
nounUma sobremesa cozinhada, rica e doce, tipicamente feita com farinha, ovos, açúcar e manteiga.
Você gostaria de outro pedaço de bolo?
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
-
bánh ga tô
-
bánh ngọt
nounVocê gostaria de outro pedaço de bolo?
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bolo
-
Bánh ngọt
Alimento / Comida
Você gostaria de outro pedaço de bolo?
Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
Hình ảnh có "bolo"
Các cụm từ tương tự như "bolo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh kem · bánh sinh nhật
-
bóng rổ
-
Quả bóng vàng châu Âu
-
Bánh dẻo lạnh
-
Quả bóng quần vợt
-
Bóng · banh · bóng · quả cầu
-
bánh trung thu · 餅中秋
-
quả bóng quần vợt
Thêm ví dụ
Thêm