Phép dịch "bolo" thành Tiếng Việt

bánh, bánh ga tô, bánh ngọt là các bản dịch hàng đầu của "bolo" thành Tiếng Việt.

bolo noun masculine ngữ pháp

De 1 (massa de farinha e outros ingredientes) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • bánh

    noun

    Uma sobremesa cozinhada, rica e doce, tipicamente feita com farinha, ovos, açúcar e manteiga.

    Você gostaria de outro pedaço de bolo?

    Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?

  • bánh ga tô

  • bánh ngọt

    noun

    Você gostaria de outro pedaço de bolo?

    Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bolo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Bánh ngọt

    Alimento / Comida

    Você gostaria de outro pedaço de bolo?

    Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?

Hình ảnh có "bolo"

Các cụm từ tương tự như "bolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch