Phép dịch "base" thành Tiếng Việt

bazơ, base, chất là các bản dịch hàng đầu của "base" thành Tiếng Việt.

base noun feminine ngữ pháp

O fundo ou parte mais baixa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • bazơ

    noun

    Mas na verdade, se eu fosse colocar uma base

    Nhưng sự thật là, nếu tôi phải đặt chỉ một bazơ

  • base

    Um genoma hominídeo tem cerca de três bilhões de pares de base,

    Vậy, một bộ gen linh trưởng có khoảng ba tỷ base pair,

  • chất

    noun

    Ele melhorou a qualidade de vida dos pobres e estabeleceu a base para um governo democrático.

    Ông cải thiện chất lượng cuộc sống cho người nghèo và đặt nền tảng cho chế độ dân chủ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiềm
    • Cơ sở
    • căn cứ
    • cơ sở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " base " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Base
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Bazơ

    Mas na verdade, se eu fosse colocar uma base

    Nhưng sự thật là, nếu tôi phải đặt chỉ một bazơ

  • Nhà

    Não há uma base de doadores, nenhuma infraestrutura.

    Không có nhà tài trợ, không có cơ sở hạ tầng.

  • nhà

    noun

    Não há uma base de doadores, nenhuma infraestrutura.

    Không có nhà tài trợ, không có cơ sở hạ tầng.

  • Trang chủ

Các cụm từ tương tự như "base" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "base" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch