Phép dịch "apimentado" thành Tiếng Việt

cay là bản dịch của "apimentado" thành Tiếng Việt.

apimentado adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • cay

    adjective

    E algumas comidas também são bem “quentes”, ou apimentadas.

    Một số món ăn địa phương rất cay nên chúng tôi cảm thấy nóng hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apimentado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "apimentado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch