Phép dịch "anta" thành Tiếng Việt
heo vòi, họ lợn vòi là các bản dịch hàng đầu của "anta" thành Tiếng Việt.
anta
noun
feminine
ngữ pháp
-
heo vòi
E lhes digo, isso não é uma anta.
Tôi xin được nói rằng, đây không phải là heo vòi.
-
họ lợn vòi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Anta
Anta (província)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Anta" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Anta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "anta"
Các cụm từ tương tự như "anta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lợi nhuận trước thuế và lãi
-
Antares
-
Lợn vòi núi
-
trước · trước đây
-
Status quo ante bellum
-
hôm kia
-
phía trước · trước · đằng trước
-
trước · trước khi · đằng trước
Thêm ví dụ
Thêm