Phép dịch "ano" thành Tiếng Việt
năm, 年 là các bản dịch hàng đầu của "ano" thành Tiếng Việt.
ano
noun
masculine
ngữ pháp
O tempo que a Terra leva para completar uma revolução em torno do Sol (entre 365,24 e 365,26 dias dependendo do ponto de referência).
-
năm
nounđơn vị thời gian
Haverá uma crise econômica ao fim deste ano.
Sẽ có một đợt khủng hoảng kinh tế vào cuối năm nay.
-
年
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh Bảy năm
-
tôi ... tuổi
-
bạn bao nhiêu tuổi
-
Năm thiên văn
-
Chiến tranh Trăm năm
-
năm mới
-
năm mới, tết
-
năm mới · tết
Thêm ví dụ
Thêm