Phép dịch "amor" thành Tiếng Việt
tình yêu, yêu, cưng là các bản dịch hàng đầu của "amor" thành Tiếng Việt.
amor
noun
masculine
ngữ pháp
Alguém que se ama. [..]
-
tình yêu
nounsentimento positivo baseado no afeto [..]
Uma vida sem amor não tem sentido.
Cuộc sống không có tình yêu chẳng có ý nghĩa gì.
-
yêu
verbUma vida sem amor não tem sentido.
Cuộc sống không có tình yêu chẳng có ý nghĩa gì.
-
cưng
nounAgora tenho o salário de cavaleiro para gastar contigo, meu amor.
Ta đã có lương của kỹ sĩ để cho nàn đây, cục cưng của ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ái tình
- lãng mạn
- người yêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Amor
Amor (atributo divino)
-
Tình yêu
Uma vida sem amor não tem sentido.
Cuộc sống không có tình yêu chẳng có ý nghĩa gì.
Hình ảnh có "amor"
Các cụm từ tương tự như "amor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tình yêu đơn phương · tình đơn phương
-
giao cấu · làm tình · tán tỉnh ai · tỏ tình với ai · yêu · ái ân · ăn nằm với ai
-
trời ơi · ối trời ơi
-
tình yêu đầu tiên
-
Thư tình
-
trời ơi · ối trời ơi
Thêm ví dụ
Thêm