Phép dịch "amado" thành Tiếng Việt
yêu dấu, yêu quý là các bản dịch hàng đầu của "amado" thành Tiếng Việt.
amado
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Alguém que se ama.
-
yêu dấu
adjectiveO desgraçado inútil que matou seu amado marido.
Thằng súc sinh vô dụng đã giết người chồng yêu dấu của em.
-
yêu quý
adjectiveMinha amada esposa, Jeanene, adorava fazer pesquisa de história da família.
Người vợ yêu quý của tôi là Jeanene thích làm công việc sưu tầm lịch sử gia đình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "amado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em · anh yêu em · em yêu anh
-
bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Em yêu anh ...
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em · anh yêu em · em yêu anh
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · Tôi yêu em
-
anh yêu em · em yêu anh
-
yêu
Thêm ví dụ
Thêm