Phép dịch "Valor" thành Tiếng Việt
giá trị, giá trị, số lượng là các bản dịch hàng đầu của "Valor" thành Tiếng Việt.
Valor
-
giá trị
nounnguyên tắc đạo đức
Por favor, não deixe objetos de valor aqui.
Xin đừng để đò vật có giá trị ở đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Valor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
valor
noun
masculine
ngữ pháp
-
giá trị
nounPor favor, não deixe objetos de valor aqui.
Xin đừng để đò vật có giá trị ở đây.
-
số lượng
nounquantidade física ou valor calculado
Há outro de mesmo valor na noite passada.
Còn một lần rút tiền khác cũng với số lượng tiền đó từ đêm qua.
Các cụm từ tương tự như "Valor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sử dụng như ràng buộc chỉ-giá-trị
-
giá trị mặc định
-
Giá trị hiệu dụng
-
ràng buộc giá trị khác nhau · ràng buộc một giá trị
-
giá trị mặc định
-
Giá trị trao đổi · giá trị trao đổi
-
giá trị cần ràng buộc tuyên bố
-
Giá trị thật và giá trị danh nghĩa
Thêm ví dụ
Thêm