Phép dịch "Smoking" thành Tiếng Việt

Tuxedo, ximôckinh, ximôkinh là các bản dịch hàng đầu của "Smoking" thành Tiếng Việt.

Smoking
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Tuxedo

    Os homens não usam smoking nem outros trajes de gala.

    Người nam không mặc tuxedo hoặc đồ vét kiểu lễ phục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Smoking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

smoking noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • ximôckinh

  • ximôkinh

  • áo đuôi tôm

Thêm

Bản dịch "Smoking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch