Phép dịch "Orgulho" thành Tiếng Việt

kiêu căng, lòng tự trọng là các bản dịch hàng đầu của "Orgulho" thành Tiếng Việt.

orgulho noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • kiêu căng

    Esse ciclo é frequentemente chamado de “ciclo do orgulho”.

    Chu kỳ này thường được gọi là “chu kỳ kiêu căng.”

  • lòng tự trọng

    Já é difícil que chegue ter perdido meu orgulho.

    Mất hết lòng tự trọng, như thế đã đủ quá rồi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Orgulho " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Orgulho" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Orgulho" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch